← Từ vựng A–Z

disable

US /dɪˈseɪbəl/

verb Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1124. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

vô hiệu hóa, làm mất khả năng hoạt động

Ví dụ

You can disable the alarm by entering the four digit security code.

Bạn có thể tắt báo động bằng cách nhập mã bảo mật gồm bốn chữ số.

Báo lỗi