← Từ vựng A–Z

dinner

US /ˈdɪnɚ/

noun Cốt lõi · B1 Ăn uống

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 1117. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

bữa tối

Ví dụ

The director invited the visiting clients to dinner at a nice restaurant.

Giám đốc đã mời các khách hàng đến thăm dùng bữa tối tại một nhà hàng sang trọng.

Báo lỗi