← Từ vựng A–Z

diagnostic

US /ˌdaɪəɡˈnɑstɪk/

adjective Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1121. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

dùng để chẩn đoán

Ví dụ

The mechanic ran a diagnostic test to find the problem with the engine.

Thợ máy chạy một bài kiểm tra chẩn đoán để tìm lỗi của động cơ.

Báo lỗi