← Từ vựng A–Z

diagnose

US /ˌdaɪəɡˈnoʊs/

verb Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 709. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

chẩn đoán

Ví dụ

The doctor needs more tests before she can diagnose the problem correctly.

Bác sĩ cần thêm xét nghiệm trước khi có thể chẩn đoán đúng vấn đề.

Báo lỗi