← Từ vựng A–Z

determination

US /dɪˌtɝməˈneɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2677. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự quyết tâm; sự xác định

Ví dụ

Her determination helped the team finish the difficult project on schedule.

Sự quyết tâm của cô ấy giúp nhóm hoàn thành dự án khó khăn đúng tiến độ.

Báo lỗi