🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Tiền đặt cọc giữ chỗ hoặc tiền bảo đảm thuê nhà; tiền gửi tiết kiệm ngân hàng
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khoản tiền trả trước để đảm bảo hợp đồng hoặc giữ tài sản an toàn.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- security deposit ➔ tiền đặt cọc bảo đảm tài sản thuê
- refundable deposit ➔ khoản tiền đặt cọc có thể hoàn trả lại
- deposit money into an account ➔ nộp tiền vào tài khoản ngân hàng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
withdraw/wɪðˈdrɔː/
💡 Deposit tiền là gửi tiền vào tài khoản; withdraw là rút tiền ra.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Security deposit = tiền đặt cọc bảo đảm tài sản thuê; bank deposit = tiền gửi vào ngân hàng.
🔄 Từ đồng nghĩa
down payment(khoản tiền trả trước)
advance payment(tiền tạm ứng)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The tenant paid two months' rent as a refundable security deposit prior to moving in.”
➔ Người thuê đã trả hai tháng tiền nhà làm khoản đặt cọc bảo đảm có hoàn lại trước khi chuyển vào ở.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈpɑːz/, chữ 's' phát âm thành âm /z/ rung.