🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Giáng chức, hạ bậc lương hoặc chuyển xuống vị trí thấp hơn

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Ngược nghĩa với promote (thăng chức).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • demote to a lower rank ➔ giáng xuống cấp bậc thấp hơn
  • demote for misconduct ➔ bị giáng chức do vi phạm kỷ luật
  • face demotion ➔ đối mặt với nguy cơ bị giáng chức

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

promote/prəˈmoʊt/
💡 Promote là thăng chức; demote là giáng chức.
remote/rɪˈmoʊt/
💡 Remote là xa xôi hoặc làm việc từ xa; demote là hạ cấp chức vụ.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Demote là hạ cấp bậc trong tổ chức vì sai phạm hoặc tái cơ cấu; khác với dismiss là cho thôi việc luôn.

🔄 Từ đồng nghĩa

downgrade(hạ cấp) relegate(đẩy xuống vị trí thấp)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Following the accounting discrepancies, the finance director was demoted to an advisory role.”

➔ Sau những sai lệch sổ sách kế toán, giám đốc tài chính đã bị giáng chức xuống vai trò cố vấn.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm thứ hai /moʊt/ với nguyên âm đôi /oʊ/ tròn môi.