🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Phá dỡ, đánh sập công trình xây dựng cũ để giải phóng mặt bằng
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hành động san phẳng tòa nhà hư hại để xây dựng công trình mới.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- demolish a building ➔ phá dỡ một tòa nhà
- scheduled for demolition ➔ đã lên lịch để phá dỡ
- demolish to make way for ➔ phá dỡ để nhường chỗ xây dựng công trình mới
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
abolish/əˈbɑːlɪʃ/
💡 Abolish là bãi bỏ luật lệ, phong tục; demolish là phá hủy, đập bỏ công trình vật chất.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Demolish a building = đập bỏ tòa nhà; demolish an argument = đập tan luận điểm phản biện hoàn toàn.
🔄 Từ đồng nghĩa
tear down(kéo đổ, dỡ bỏ)
knock down(san bằng)
destroy(phá hủy)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The abandoned factory will be demolished next week to make way for a modern community park.”
➔ Nhà máy bỏ hoang sẽ bị phá dỡ vào tuần tới để nhường chỗ cho một công viên cộng đồng hiện đại.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈmɑːl/, âm đuôi /ɪʃ/ cong môi bật hơi.