🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Nhóm nhân khẩu học cụ thể (độ tuổi, thu nhập, giới tính); (adj) thuộc nhân khẩu học
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Yếu tố căn bản để phân đoạn thị trường khách hàng mục tiêu.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- target demographic ➔ nhóm khách hàng mục tiêu nhân khẩu học
- demographic data ➔ dữ liệu nhân khẩu học
- younger demographic ➔ phân khúc khách hàng trẻ tuổi
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
geographic/ˌdʒiːəˈɡræfɪk/
💡 Geographic là thuộc về địa lý vùng miền; demographic là thuộc về đặc điểm dân cư nhân khẩu học.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Dạng số nhiều 'demographics' chỉ toàn bộ số liệu thống kê dân số của một thị trường.
🔄 Từ đồng nghĩa
population group(nhóm dân số)
target market(thị trường mục tiêu)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The new smartphone campaign is tailored specifically to appeal to the younger demographic.”
➔ Chiến dịch điện thoại thông minh mới được thiết kế riêng nhằm thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm thứ ba /ˈɡræf/, nguyên âm /æ/ mở rộng khẩu hình miệng.