← Từ vựng A–Z

democracy

US /dɪˈmɑkrəsi/

noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 1864. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nền dân chủ

Ví dụ

Free elections are an important part of a healthy democracy.

Bầu cử tự do là một phần quan trọng của nền dân chủ lành mạnh.

Báo lỗi