🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Giao hàng, chuyển phát hàng hóa / Phát biểu bài nói
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất phổ biến trong dịch vụ vận chuyển bưu kiện và phân phối hàng hóa.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- deliver a package ➔ giao một bưu kiện
- prompt delivery ➔ việc giao hàng nhanh chóng
- deliver a speech ➔ đọc một bài phát biểu
- delivered on time ➔ được giao đúng hẹn
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
deliberate/dɪˈlɪbərət/: cố tình, có chủ ý
💡 Deliver là giao nhận hàng hóa; deliberate mang nghĩa cố ý làm việc gì hoặc suy xét thận trọng.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
ship: gửi hàng qua hãng vận chuyển
👉 Ship là gửi hàng đi xa trên phương tiện vận tải; deliver là giao hàng tới tận tay người nhận ở bước cuối.
🔄 Từ đồng nghĩa
transport(vận chuyển)
distribute(phân phối)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The courier company guarantees that your urgent package will be delivered before noon tomorrow.”
➔ Công ty chuyển phát nhanh cam kết rằng kiện hàng khẩn cấp của bạn sẽ được giao trước trưa mai.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈlɪv-/. Âm đầu là /dɪ-/, âm cuối /-vər/ rung nhẹ môi dưới và cong lưỡi âm /r/.