🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Phân công nhiệm vụ, ủy thác quyền hạn cho cấp dưới

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Kỹ năng quản lý lãnh đạo cốt lõi trong Part 5 (Express an opinion về phong cách lãnh đạo).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • delegate tasks ➔ phân công các đầu việc
  • delegate authority ➔ ủy thác quyền hạn
  • effectively delegate ➔ phân chia công việc hiệu quả
  • delegate responsibilities ➔ giao phó trách nhiệm

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

dedicate/ˈdedɪkeɪt/: cống hiến, tận tâm
💡 Delegate là giao quyền phân công; dedicate là cống hiến hết lòng cho công việc.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

assign: giao việc đơn thuần
👉 Assign chỉ đơn thuần giao đầu việc; delegate là trao luôn quyền hạn và quyền tự quyết cho cấp dưới.

🔄 Từ đồng nghĩa

assign(phân công) entrust(giao phó)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“A successful manager knows how to delegate responsibilities effectively to trusted team members.”

➔ Một nhà quản lý thành công luôn biết cách phân chia trách nhiệm hiệu quả cho các thành viên đáng tin cậy trong nhóm.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Khi là động từ, đuôi đọc là /-ɡeɪt/ có âm /eɪ/. Khi là danh từ (đại biểu), đuôi đọc là /-ɡət/.