🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sự chậm trễ, hoãn lại / Làm chậm trễ

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường xuyên xuất hiện trong Part 1 (thông báo chuyến bay trễ), Part 4 (lịch trình bị dời giờ).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • flight delay ➔ chuyến bay bị trễ/hoãn chuyến
  • without delay ➔ ngay lập tức, không chậm trễ
  • experience delays ➔ gặp phải tình trạng chậm trễ
  • traffic delay ➔ ùn tắc giao thông làm chậm hành trình

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

decay/dɪˈkeɪ/: phân hủy, mục nát, sâu răng
💡 Delay mang nghĩa chậm trễ giờ giấc; decay mang nghĩa vật chất bị phân hủy hoặc mục nát theo thời gian.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

postpone: chủ động dời lịch sang ngày/giờ khác
👉 Delay thường do nguyên nhân khách quan cản trở (thời tiết, kẹt xe làm trễ); postpone là hành động chủ động dời ngày diễn ra sự kiện.

🔄 Từ đồng nghĩa

defer(trì hoãn) set back(làm lùi lại tiến độ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Due to severe winter storms, several morning flights have experienced unexpected delays.”

➔ Do bão tuyết mùa đông dữ dội, một số chuyến bay buổi sáng đã bị chậm trễ ngoài dự kiến.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết hai /-ˈleɪ/. Âm đầu /dɪ-/ đọc lướt ngắn, âm chính là nguyên âm đôi /eɪ/ kéo dài rõ ràng.