🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sự thâm hụt tài chính (khi chi phí vượt quá số thu)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Trái nghĩa trực tiếp với surplus (thặng dư).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • budget deficit ➔ thâm hụt ngân sách
  • trade deficit ➔ thâm hụt thương mại (nhập siêu)
  • reduce the deficit ➔ cắt giảm mức thâm hụt

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

deficient/dɪˈfɪʃnt/
💡 Deficient là tính từ (thiếu hụt chất lượng/dưỡng chất); deficit là danh từ chỉ số tiền thâm hụt.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Budget deficit là thâm hụt ngân sách nhà nước/doanh nghiệp; trade deficit là thâm hụt cán cân thương mại.

🔄 Từ đồng nghĩa

shortfall(khoản thiếu hụt) loss(khoản thua lỗ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Measures were implemented immediately to cut overhead and curb the growing budget deficit.”

➔ Các biện pháp đã được thực thi ngay lập tức nhằm cắt giảm chi phí gián tiếp và kiềm chế thâm hụt ngân sách gia tăng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈdef/, đừng đọc nhầm trọng âm thành de-fi-cit.