🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Lỗi sản phẩm, khuyết tật kỹ thuật hoặc chi tiết hỏng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chủ đề kiểm định chất lượng xuất xưởng và bảo hành sản phẩm.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • manufacturing defect ➔ lỗi do quá trình sản xuất
  • free of defects ➔ không có bất kỳ khuyết tật nào
  • major defect ➔ lỗi nghiêm trọng
  • report a defect ➔ báo cáo sự cố hư hỏng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

defeat/dɪˈfiːt/: đánh bại, sự thất bại
💡 Defect là lỗi sản phẩm hư hỏng; defeat là đánh bại đối thủ hoặc sự thất bại trong thi đấu.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

error: sai sót do con người thao tác
👉 Error là sai lầm trong tính toán hoặc hành vi con người; defect là khuyết tật vật lý tồn tại trên sản phẩm.

🔄 Từ đồng nghĩa

flaw(vết tì, lỗi kỹ thuật) fault(khuyết điểm, trục trặc)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Any appliance found to have a manufacturing defect will be replaced immediately at no extra cost.”

➔ Bất kỳ thiết bị nào bị phát hiện có lỗi do nhà sản xuất sẽ được đổi mới ngay lập tức mà không phát sinh thêm chi phí.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Danh từ nhấn âm đầu /ˈdiː-/, âm tiết hai /-fekt/ bật rõ cụm phụ âm cuối /-kt/.