🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hạn chót, thời hạn cuối cùng phải hoàn thành công việc

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • meet a deadline ➔ Kịp hạn chót, hoàn thành đúng hạn
  • miss a deadline ➔ Trễ hạn chót, không kịp tiến độ
  • tight deadline ➔ Hạn chót gấp gáp, thời gian rất ngắn
  • extend the deadline ➔ Gia hạn thêm thời gian nộp

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

timeline/ˈtaɪmlaɪn/: Tiến độ / mốc thời gian tổng thể của dự án
💡 Deadline là 1 mốc chót cố định; timeline là toàn bộ lộ trình các giai đoạn
lifeline/ˈlaɪflaɪn/: Dây an toàn / phao cứu sinh / sự trợ giúp cứu cánh
💡 Tránh phát âm nhầm âm đầu dead- /ˈded/ thành life- /ˈlaɪf/

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

due date: Ngày đến hạn (thanh toán hóa đơn, nộp bài tập)
👉 Deadline dùng cho áp lực hoàn thành công việc/dự án; due date là ngày đáo hạn tiền bạc hoặc giấy tờ

🔄 Từ đồng nghĩa

target date(ngày mục tiêu)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“We often have to work overtime to meet tight deadlines at the end of the quarter.”

➔ Chúng tôi thường phải làm thêm giờ để kịp các hạn chót gấp gáp vào cuối quý.

📚 Xuất hiện trong các bài học TikTok