day
US /deɪ/
Nghĩa
ngày
Ví dụ
The store is open every day except on national holidays.
Cửa hàng mở cửa mỗi ngày trừ các ngày lễ quốc gia.
Từ đồng nghĩa
- daytime — ban ngày
US /deɪ/
ngày
The store is open every day except on national holidays.
Cửa hàng mở cửa mỗi ngày trừ các ngày lễ quốc gia.