← Từ vựng A–Z

damn

US /dæm/

interjection, verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Từ thô tục, ít dùng trong TOEIC; từ loại thay đổi theo ngữ cảnh — Mục từ NGSL hạng 2571. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

chết tiệt (lời chửi nhẹ); nguyền rủa

Ví dụ

He muttered a damn under his breath when the printer jammed again.

Anh ấy lầm bầm chửi khẽ khi máy in lại bị kẹt giấy.

Báo lỗi