🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Cơ quan hải quan; thủ tục kiểm tra hàng hóa xuất nhập cảnh tại sân bay hoặc cửa khẩu

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Luôn có đuôi -s khi chỉ cơ quan hải quan hoặc thủ tục thông quan.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • clear customs ➔ thông quan hải quan thành công
  • customs declaration ➔ tờ khai báo hải quan
  • customs inspection ➔ sự kiểm tra hàng hóa của hải quan

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

custom/ˈkʌstəm/
💡 Custom (không có -s) là phong tục tập quán; customs (có -s) là cơ quan hải quan hoặc hàng rào thông quan.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Clear customs = hoàn tất thủ tục thông quan; customs officer = viên chức hải quan.

🔄 Từ đồng nghĩa

border control(kiểm soát biên giới) port authority(cơ quan quản lý cảng)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“All overseas shipments must clear customs before they can be released for domestic transport.”

➔ Tất cả các lô hàng gửi từ nước ngoài đều phải thông quan hải quan trước khi được giải phóng để vận chuyển nội địa.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Âm đầu là /ˈkʌs/, âm cuối kết thúc bằng âm rung /z/, đừng bỏ quên âm /s/ và /z/.