🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Cốt yếu, mang tính quyết định, tối quan trọng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ vựng ghi điểm rất cao trong phần Part 5 (Express an Opinion) khi giải thích lý do quan trọng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • play a crucial role ➔ đóng vai trò cốt yếu
  • crucial factor ➔ yếu tố mang tính quyết định
  • crucial decision ➔ quyết định mang tính then chốt
  • of crucial importance ➔ có tầm quan trọng tối cao

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

crude/kruːd/: thô sơ, chưa tinh chế (dầu thô)
💡 Crucial phát âm /ˈkruːʃl/ nghĩa là cốt yếu; crude phát âm /kruːd/ nghĩa là thô mộc, chưa qua chế biến.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

important: quan trọng thông thường
👉 Important là quan trọng nói chung; crucial là mang tính sống còn, quyết định trực tiếp tới thành bại của vấn đề.

🔄 Từ đồng nghĩa

vital(sống còn) essential(thiết yếu) critical(mang tính quyết định)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Effective teamwork plays a crucial role in delivering complex software projects on schedule.”

➔ Làm việc nhóm hiệu quả đóng vai trò cốt yếu trong việc bàn giao các dự án phần mềm phức tạp đúng tiến độ.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkruː-/. Âm giữa là âm /ʃ/ ('sh'), đuôi /-l/ phát âm gọn: /ˈkruːʃl/, không đọc thành 'kru-si-an'.