🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Vạch kẻ đường dành cho người đi bộ sang đường
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- use the crosswalk ➔ Đi đúng vạch kẻ đường để sang đường
- paint a crosswalk ➔ Sơn vạch kẻ sang đường
- stop before the crosswalk ➔ Dừng xe phía trước vạch qua đường
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
sidewalk/ˈsaɪdwɑːk/: Vỉa hè, lề đường
💡 Sidewalk là vỉa hè dọc theo lòng đường; crosswalk là vạch kẻ cắt ngang đường để sang bờ bên kia
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
overpass: Cầu vượt trên cao
👉 Crosswalk là lối đi trực tiếp dưới mặt đất; overpass là cầu đi bộ bắc trên không
🔄 Từ đồng nghĩa
zebra crossing(vạch kẻ sọc qua đường (tiếng Anh - Anh))
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“A woman with an umbrella is walking across the busy street at the marked crosswalk.”
➔ Một người phụ nữ cầm ô đang đi qua con phố đông đúc tại lối vạch kẻ sang đường.