← Từ vựng A–Z

crop

US /krɑp/

noun Cốt lõi · B1 Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

vụ mùa, cây trồng

Ví dụ

Bad weather reduced this year's wheat crop in several regions.

Thời tiết xấu làm giảm vụ lúa mì năm nay ở nhiều vùng.

Từ đồng nghĩa

  • harvest — vụ mùa thu hoạch
  • yield — sản lượng nông sản

Collocations

  • Dễ crop harvest season
    mùa thu hoạch vụ mùa
  • Trung bumper crop yield
    sản lượng thu hoạch mùa màng bội thu
  • Khó genetically modified crop regulations
    các quy chuẩn về cây trồng biến đổi gen
  • Cực khó crop up unexpectedly at worst moment
    bất ngờ nảy sinh vào thời điểm tồi tệ nhất
Báo lỗi