coverage
US /ˈkʌvɚədʒ/
noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈkʌvɚədʒ/; /ˈkʌvɚɪdʒ/; /ˈkʌvrɪdʒ/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2074. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈkʌvɚədʒ/; /ˈkʌvɚɪdʒ/; /ˈkʌvrɪdʒ/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2074. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
phạm vi bảo hiểm; mức độ đưa tin
Ví dụ
Our insurance plan provides full coverage for medical emergencies.
Gói bảo hiểm của chúng tôi chi trả đầy đủ cho các trường hợp cấp cứu y tế.