🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Nhân viên chuyển phát nhanh, công ty dịch vụ chuyển phát thư từ và bưu kiện

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Dịch vụ giao tận tay người nhận với tốc độ nhanh và tính xác thực cao.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • express courier ➔ dịch vụ chuyển phát hỏa tốc
  • send via courier ➔ gửi qua đường chuyển phát nhanh
  • courier service ➔ dịch vụ chuyển phát bưu kiện

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

carrier/ˈkæriər/
💡 Courier là chuyển phát nhanh bưu kiện tận tay; carrier là hãng vận chuyển lớn (đường biển, hàng không).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Send by courier = gửi bằng dịch vụ chuyển phát nhanh; motorcycle courier = nhân viên giao hàng bằng xe máy.

🔄 Từ đồng nghĩa

messenger(người đưa tin) delivery person(nhân viên giao hàng)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The legal contract was delivered by an express courier and signed by the recipient upon arrival.”

➔ Hợp đồng pháp lý đã được chuyển phát bởi dịch vụ hỏa tốc và được người nhận ký tên ngay khi tới nơi.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈkʊr/, nguyên âm ngắn /ʊ/ như trong từ 'foot'.