← Từ vựng A–Z

cosmetic

US /kɑzˈmɛtɪk/

adjective, noun Mục tiêu · B2 Mua hàng & vận chuyển

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 760. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

thuộc mỹ phẩm; mỹ phẩm, chỉ làm đẹp bề ngoài

Ví dụ

The cosmetic company will launch a new line of skin products in spring.

Công ty mỹ phẩm sẽ ra mắt dòng sản phẩm chăm sóc da mới vào mùa xuân.

Báo lỗi