🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Điều phối, phối hợp nhịp nhàng các hoạt động/lịch trình
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất hay gặp khi nói về công việc của điều phối viên dự án hoặc tổ chức sự kiện.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- coordinate efforts ➔ phối hợp các nỗ lực
- coordinate the schedule ➔ điều phối lịch trình công tác
- project coordinator ➔ điều phối viên dự án
- coordinate with other departments ➔ phối hợp cùng các phòng ban khác
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
subordinate/səˈbɔːrdɪnət/: cấp dưới, phụ thuộc
💡 Coordinate là điều phối công việc; subordinate là nhân viên cấp dưới trực tiếp.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
manage: quản lý chỉ đạo
👉 Manage là điều hành ra chỉ thị; coordinate là kết nối và sắp xếp các mắt xích làm việc ăn ý với nhau.
🔄 Từ đồng nghĩa
organize(tổ chức sắp xếp)
synchronize(đồng bộ hóa)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The project coordinator will ensure all marketing materials are delivered before the conference starts.”
➔ Điều phối viên dự án sẽ đảm bảo tất cả tài liệu tiếp thị được chuyển đến trước khi hội nghị bắt đầu.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Khi là động từ, phát âm âm đuôi là /-neɪt/ có trọng âm phụ. Âm đầu là /koʊ-/, âm tiết hai /-ˈɔːr-/ nhận trọng âm chính.