🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Triệu tập cuộc họp, tập hợp các thành viên tham dự đại hội
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hành động chính thức phát lệnh mở cuộc họp hội đồng hoặc hội nghị.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- convene a meeting ➔ triệu tập cuộc họp chính thức
- convene a committee ➔ thành lập và triệu tập một ủy ban
- convene an emergency session ➔ triệu tập một phiên họp khẩn cấp
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
convince/kənˈvɪns/
💡 Convince là thuyết phục ai tin tưởng; convene là triệu tập cuộc họp.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Convene a meeting = triệu tập cuộc họp; convene in the auditorium = tập trung tại khán phòng.
🔄 Từ đồng nghĩa
assemble(tập hợp lại)
summon(triệu tập)
call(mở lời triệu tập)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The chairperson convened an emergency meeting to address the abrupt drop in stock price.”
➔ Chủ tọa đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp để xử lý việc giá cổ phiếu sụt giảm đột ngột.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /viːn/, nguyên âm /iː/ kéo dài.