← Từ vựng A–Z

contraction

US /kənˈtrækʃən/

noun Nâng cao · C1 Tài chính & ngân sách

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1039. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sự co lại, sự suy giảm

Ví dụ

Experts predict a contraction of the economy during the next quarter.

Các chuyên gia dự đoán nền kinh tế sẽ suy giảm trong quý tới.

Báo lỗi