🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hợp đồng kinh tế có tính ràng buộc pháp lý

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Xuất hiện khắp các bài thi TOEIC liên quan đến đàm phán, ký kết và gia hạn hợp đồng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • sign a contract ➔ ký kết hợp đồng
  • breach of contract ➔ sự vi phạm hợp đồng
  • renew a contract ➔ gia hạn hợp đồng
  • legally binding contract ➔ hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

contact/ˈkɑːntækt/: liên lạc, mối liên hệ
💡 Contract có phụ âm 'r' (/ˈkɑːntrækt/) nghĩa là hợp đồng; contact không có 'r' (/ˈkɑːntækt/) nghĩa là liên hệ.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

agreement: sự thống nhất/thỏa thuận nói chung
👉 Contract là văn bản pháp lý chính thức có điều khoản bắt buộc thi hành; agreement là sự đồng thuận rộng hơn.

🔄 Từ đồng nghĩa

agreement(bản thỏa thuận) deal(thỏa thuận thương vụ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Both parties carefully reviewed all clauses before signing the three-year service contract.”

➔ Cả hai bên đã xem xét cẩn thận tất cả các điều khoản trước khi ký hợp đồng dịch vụ ba năm.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkɑːn-/. Chú ý cụm phụ âm /tr/ ở âm tiết hai /-trækt/, bật rõ âm /kt/ cuối.