🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Người tiêu dùng, người sử dụng trực tiếp sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khác với customer (người trả tiền mua, có thể mua để bán lại).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • consumer demand ➔ nhu cầu của người tiêu dùng
  • consumer behavior ➔ hành vi tiêu dùng của khách hàng
  • protect consumer rights ➔ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

customer/ˈkʌstəmər/
💡 Customer là khách hàng tại điểm bán; consumer là người trực tiếp sử dụng sản phẩm.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Consumer goods = hàng tiêu dùng hàng ngày (thực phẩm, đồ gia dụng).

🔄 Từ đồng nghĩa

buyer(người mua) end-user(người dùng cuối) client(khách hàng)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Online surveys help businesses gain valuable insights into changing consumer preferences.”

➔ Các cuộc khảo sát trực tuyến giúp doanh nghiệp có được cái nhìn sâu sắc quý giá về thị hiếu tiêu dùng đang thay đổi.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm thứ hai /suːm/, giọng Mỹ đọc là /kənˈsuːmər/, không có âm /j/.