🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Lô hàng hóa ký gửi vận chuyển hoặc gửi bán hộ

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hình thức giao hàng cho đại lý bán hộ và thanh toán sau khi bán được hàng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • on consignment ➔ theo hình thức ký gửi
  • consignment of goods ➔ lô hàng hóa vận chuyển
  • receive a consignment ➔ nhận một lô hàng ký gửi

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

assignment/əˈsaɪnmənt/
💡 Assignment là nhiệm vụ hoặc bài tập được giao; consignment là lô hàng gửi đi hoặc hàng ký gửi.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 On consignment = phương thức ký gửi (chưa phải trả tiền ngay cho đến khi bán xong).

🔄 Từ đồng nghĩa

shipment(chuyến hàng) batch(lô hàng) cargo(hàng hóa chuyên chở)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The boutique agreed to display local artisan jewelry on consignment with a 20% commission.”

➔ Cửa hàng thời trang đã đồng ý trưng bày trang sức thủ công địa phương theo hình thức ký gửi với mức hoa hồng 20%.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈsaɪn/, nhị trùng âm /aɪ/ ngân dài, chữ 'g' câm.