← Từ vựng A–Z

consideration

US /kənˌsɪdɚˈeɪʃən/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

sự cân nhắc, xem xét

Ví dụ

After careful consideration, the board approved the new budget plan.

Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, hội đồng quản trị đã phê duyệt kế hoạch ngân sách mới.

Từ đồng nghĩa

  • reflection — sự suy ngẫm ngẫm nghĩ kỹ
  • scrutiny — sự soi xét kỹ lưỡng vấn
  • attentiveness — sự lưu tâm cân nhắc chu
Báo lỗi