🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Phù hợp với, ăn khớp với quy chuẩn kỹ thuật hoặc thông lệ xã hội

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đi kèm giới từ to/with: conform to specifications / international standards.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • conform to safety standards ➔ phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn
  • conform with specifications ➔ ăn khớp với thông số kỹ thuật
  • fail to conform ➔ không đáp ứng chuẩn mực quy định

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

confirm/kənˈfɜːrm/
💡 Confirm là xác nhận kiểm tra lại thông tin (/ɜːr/); conform là tuân thủ phù hợp với tiêu chuẩn (/ɔːr/).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Conform to safety standards = phù hợp tiêu chuẩn an toàn; conform to social norms = thuận theo chuẩn mực xã hội.

🔄 Từ đồng nghĩa

match(khớp với) fit(vừa vặn, phù hợp) comply(tuân theo)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“All manufactured parts must conform to rigorous international quality specifications.”

➔ Tất cả các bộ phận được sản xuất phải đáp ứng phù hợp với các thông số kỹ thuật chất lượng quốc tế khắt khe.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈfɔːrm/, nguyên âm /ɔː/ dài có âm /r/ uốn lưỡi rõ nét, phân biệt với /ɜːr/ trong 'confirm'.