🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Xác nhận (cuộc hẹn, đặt chỗ, thông tin)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Dùng để chốt lại thời gian, địa điểm cuộc hẹn hay trạng thái phòng/vé máy bay.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • confirm a reservation ➔ xác nhận việc đặt chỗ/đặt phòng
  • confirm attendance ➔ xác nhận tham dự sự kiện
  • confirm an appointment ➔ xác nhận cuộc hẹn gặp
  • written confirmation ➔ văn bản/giấy xác nhận

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

conform/kənˈfɔːrm/: tuân thủ, phù hợp với quy tắc
💡 Confirm (nguyên âm /ɜːr/) là xác nhận thông tin; conform (nguyên âm /ɔːr/) là tuân theo quy chuẩn xã hội/kỹ thuật.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

verify: kiểm tra, chứng minh tính xác thực
👉 Confirm là tái khẳng định thỏa thuận đã có (confirm reservation); verify là kiểm tra chứng từ/giấy tờ để xem có thật hay không.

🔄 Từ đồng nghĩa

verify(kiểm chứng) validate(xác thực)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Please call the hotel reception by five o'clock to confirm your room reservation.”

➔ Vui lòng gọi cho quầy lễ tân khách sạn trước năm giờ để xác nhận việc đặt phòng của bạn.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-fɜːrm/. Chú ý âm /ɜːr/ cong lưỡi chuẩn giọng Mỹ, âm /m/ ngậm môi cuối từ.