🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Bảo mật, tuyệt mật, không được phép tiết lộ ra ngoài

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đóng dấu đỏ 'CONFIDENTIAL' trên hồ sơ nhân sự, tài chính hoặc bí mật công nghệ.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • strictly confidential ➔ tuyệt mật, bảo mật nghiêm ngặt
  • confidential documents ➔ tài liệu bảo mật
  • keep information confidential ➔ giữ kín thông tin bảo mật

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

confident/ˈkɑːnfɪdənt/
💡 Confident là tự tin (trọng âm 1); confidential là bí mật, mang tính bảo mật cao (trọng âm 3).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Confidential information = thông tin tuyệt mật; strictly confidential = bảo mật tuyệt đối.

🔄 Từ đồng nghĩa

secret(bí mật) classified(thuộc diện tuyệt mật) private(riêng tư, không công khai)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“All employees must sign a non-disclosure agreement to keep client records strictly confidential.”

➔ Tất cả nhân viên phải ký thỏa thuận không tiết lộ để giữ cho hồ sơ khách hàng được bảo mật tuyệt đối.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba /ˈden/, đuôi kết thúc là /ʃl/ cong môi nhẹ.