← Từ vựng A–Z

conduct

US /ˈkɑndəkt/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] đồng tự khác âm: động từ 'tiến hành' / danh từ 'hạnh kiểm'; IPA đầu vào theo danh từ, nghĩa chọn là động từ — Mục từ NGSL hạng 1054. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

tiến hành, thực hiện

Ví dụ

The research team will conduct a survey of customers next month.

Nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành một cuộc khảo sát khách hàng vào tháng tới.

Báo lỗi