← Từ vựng A–Z

conditioner

US /kənˈdɪʃənɚ/

noun Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Lemma 'conditioner' độc lập có thể là dầu xả hoặc máy điều hòa (air conditioner); nghĩa ưu tiên cần xác nhận — Mục từ TSL hạng 352. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

máy điều hòa; dầu xả (air conditioner)

Ví dụ

The air conditioner in the meeting room is not working properly.

Máy điều hòa trong phòng họp không hoạt động bình thường.

Báo lỗi