🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Sự thỏa hiệp, nhân nhượng lẫn nhau; (v) đi đến thỏa hiệp
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Giải pháp dung hòa khi hai bên có ý kiến hoặc lợi ích khác nhau.
Làm tổn hại, gây nguy hiểm hoặc làm suy giảm chất lượng/an toàn
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường gặp: compromise on quality (hạ chuẩn chất lượng), compromise system security.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- reach a compromise ➔ đạt được sự thỏa hiệp
- compromise on quality ➔ hạ thấp / nhân nhượng về mặt chất lượng
- acceptable compromise ➔ sự thỏa hiệp có thể chấp nhận được
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
compose/kəmˈpoʊz/
💡 Compose nghĩa là sáng tác, tạo thành; còn compromise là thỏa hiệp hoặc làm tổn hại.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Compromise mang nghĩa tích cực là 'đạt được thỏa hiệp', nhưng mang nghĩa tiêu cực là 'làm giảm sút uy tín/chất lượng'.
🔄 Từ đồng nghĩa
settlement(sự dàn xếp thỏa thuận)
concession(sự nhượng bộ)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Both negotiating teams made concessions to reach an acceptable compromise.”
➔ Cả hai đội đàm phán đều đưa ra nhượng bộ để đạt được sự thỏa hiệp chấp nhận được.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈkɑːm/, đuôi âm là /aɪz/ với âm /z/ rung rõ.