🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tuân thủ, chấp hành đúng các quy định, điều lệ hoặc luật an toàn lao động

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đi kèm giới từ with: comply with regulations / standards.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • comply with regulations ➔ tuân thủ các quy định hiện hành
  • comply with safety standards ➔ tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn
  • failure to comply ➔ sự không chấp hành quy định

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

apply/əˈplaɪ/
💡 Apply là nộp đơn ứng tuyển hoặc áp dụng; comply là tuân thủ quy chuẩn.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Comply with safety codes = tuân thủ các quy tắc an toàn; failure to comply = sự không tuân thủ.

🔄 Từ đồng nghĩa

obey(vâng lời, tuân lệnh) conform(phù hợp quy chuẩn) abide by(tuân theo cam kết)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“All building plans must strictly comply with national environmental protection standards.”

➔ Tất cả các bản thiết kế xây dựng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường quốc gia.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /plaɪ/, nhị trùng âm /aɪ/ ngân dài.