🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Miễn phí, được tặng kèm như một dịch vụ ưu đãi

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất hay gặp trong nhà hàng, khách sạn và các chuyến bay (complimentary breakfast/beverage).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • complimentary breakfast ➔ bữa ăn sáng miễn phí
  • complimentary ticket ➔ vé mời xem miễn phí
  • complimentary shuttle service ➔ dịch vụ xe đưa đón miễn phí

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

complementary/ˌkɑːmplɪˈmentri/
💡 Đồng âm hoàn toàn nhưng khác nghĩa: complementary (có chữ 'e') là bổ sung tương hỗ cho nhau; complimentary (có chữ 'i') là miễn phí hoặc khen ngợi.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Complimentary breakfast = bữa sáng miễn phí kèm phòng; complimentary remarks = lời ngợi khen tán dương.

🔄 Từ đồng nghĩa

free of charge(miễn phí hoàn toàn) courtesy(mang tính đãi ngộ lịch thiệp)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Hotel guests can enjoy complimentary Wi-Fi and access to the fitness center during their stay.”

➔ Khách lưu trú tại khách sạn được sử dụng Wi-Fi miễn phí và vào trung tâm thể hình trong suốt kỳ nghỉ.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈmen/, đọc là /ˌkɑːmplɪˈmentri/ lướt âm cuối.