← Từ vựng A–Z

compile

US /kəmˈpaɪl/

verb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 705. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

biên soạn, tổng hợp

Ví dụ

The assistant will compile the survey results into a short summary report.

Trợ lý sẽ tổng hợp kết quả khảo sát thành một báo cáo tóm tắt ngắn.

Báo lỗi