← Từ vựng A–Z

competitor

US /kəmˈpɛtətɚ/

noun Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

đối thủ cạnh tranh

Ví dụ

Our main competitor has just lowered its prices again.

Đối thủ cạnh tranh chính của chúng tôi vừa hạ giá thêm lần nữa.

Từ đồng nghĩa

  • rival — đối thủ cạnh tranh kình địch
  • challenger — người thách thức tranh ngôi vị
  • opponent — đối thủ thi đấu đối kháng
Báo lỗi