🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Chế độ thù lao lương bổng / Tiền bồi thường thiệt hại

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Dùng để chỉ toàn bộ gói lương thưởng hoặc khoản tiền đền bù khi xảy ra sự cố.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • compensation package ➔ gói chế độ thù lao đãi ngộ
  • financial compensation ➔ khoản tiền bồi thường tài chính
  • competitive compensation ➔ mức thù lao có tính cạnh tranh cao
  • workers' compensation ➔ bảo hiểm bồi thường tai nạn lao động

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

composition/ˌkɑːmpəˈzɪʃn/: thành phần cấu tạo, bài luận
💡 Compensation là tiền thù lao hoặc bồi thường; composition là thành phần kết cấu hoặc tác phẩm sáng tác.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

salary: lương tháng cơ bản
👉 Salary là tiền lương cố định hàng tháng; compensation là tổng gói đãi ngộ gồm lương, thưởng, phúc lợi và phụ cấp.

🔄 Từ đồng nghĩa

remuneration(tiền thù lao) recompense(sự đền bù)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The company offers a competitive compensation package that includes health insurance and annual bonuses.”

➔ Công ty cung cấp một gói thù lao cạnh tranh bao gồm bảo hiểm y tế và tiền thưởng hàng năm.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba /-ˈseɪ-/. Âm đầu là /kɑːm-/, âm đuôi /-ʃn/ dứt khoát.