🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Đi lại đều đặn giữa nhà và chỗ làm; (n) quãng đường đi làm mỗi ngày
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- daily commute ➔ Quãng đường đi làm hằng ngày
- long commute ➔ Chuyến đi làm đường dài, tốn nhiều thời gian
- commute by public transport ➔ Đi làm bằng phương tiện công cộng
- ease the commute ➔ Giúp việc đi làm thuận tiện, đỡ mệt nhọc hơn
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
compute/kəmˈpjuːt/: Tính toán số liệu bằng máy
💡 Âm /m/ trong commute vs âm /mp/ trong compute; commute là đi làm, compute là tính toán
communicate/kəˈmjuːnɪkeɪt/: Giao tiếp, truyền đạt thông điệp
💡 Communicate có 4 âm tiết; commute chỉ có 2 âm tiết
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
travel: Đi lại, du lịch (nói chung mọi chuyến đi xa gần)
👉 Commute chỉ hành trình đi làm - về nhà thường nhật; travel là di chuyển xa hoặc đi công tác/du lịch
🔄 Từ đồng nghĩa
daily transit(sự di chuyển mỗi ngày)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“My daily commute takes about 45 minutes by subway during morning rush hours.”
➔ Quãng đường đi làm mỗi ngày của tôi mất khoảng 45 phút bằng tàu điện ngầm trong giờ cao điểm buổi sáng.