← Từ vựng A–Z

command

US /kəˈmænd/

noun, verb Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 1714. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

lệnh; chỉ huy; khả năng thành thạo

Ví dụ

Type this command to restart the server without losing any data.

Hãy gõ lệnh này để khởi động lại máy chủ mà không mất dữ liệu.

Báo lỗi