← Từ vựng A–Z

comfortably

US /ˈkʌmfɚtəbli/

adverb Nâng cao · C1 Du lịch & lưu trú

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1037. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

một cách thoải mái, dễ chịu

Ví dụ

The new seats allow passengers to sit comfortably during long flights.

Những chiếc ghế mới giúp hành khách ngồi thoải mái trong các chuyến bay dài.

Báo lỗi