🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Hợp tác, cộng tác cùng làm việc trong một dự án
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chủ đề làm việc nhóm (teamwork) trong Part 3 và Part 5.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- collaborate with colleagues ➔ cộng tác với các đồng nghiệp
- collaborate on a project ➔ hợp tác thực hiện một dự án
- closely collaborate ➔ hợp tác chặt chẽ
- international collaboration ➔ sự hợp tác quốc tế
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
corroborate/kəˈrɑːbəreɪt/: chứng thực, củng cố bằng chứng
💡 Collaborate là cùng nhau làm việc; corroborate mang nghĩa đưa ra chứng cứ xác minh điều gì.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
cooperate: hợp tác giúp đỡ
👉 Cooperate là sẵn sàng giúp đỡ hoặc tuân thủ yêu cầu; collaborate là cùng bắt tay vào sáng tạo và thực hiện chung một dự án.
🔄 Từ đồng nghĩa
cooperate(hợp tác)
team up(lập đội cùng làm)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Our engineering team will collaborate with external designers to develop the next-generation product.”
➔ Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ cộng tác với các nhà thiết kế bên ngoài để phát triển sản phẩm thế hệ tiếp theo.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈlæb-/. Đuôi kết thúc bằng /-reɪt/, bật nhẹ âm /t/.