← Từ vựng A–Z

closet

US /ˈklɑzət/

noun Cốt lõi · B1 Nhà ở & bất động sản

Nghĩa

tủ quần áo âm tường, tủ đồ

Ví dụ

Each bedroom in the apartment has a large closet.

Mỗi phòng ngủ trong căn hộ đều có một tủ quần áo lớn.

Báo lỗi