🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp, đối tác thân thiết

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường dùng trong các ngành dịch vụ chuyên môn (luật, tư vấn, thiết kế, tài chính).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • prospective client ➔ khách hàng tiềm năng
  • meet with a client ➔ gặp gỡ đối tác/khách hàng
  • corporate client ➔ khách hàng doanh nghiệp
  • client satisfaction ➔ sự hài lòng của khách hàng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

climate/ˈklaɪmət/: khí hậu, thời tiết
💡 Client kết thúc bằng /-ənt/ nghĩa là khách hàng; climate kết thúc bằng /-mət/ nghĩa là khí hậu.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

customer: người mua hàng hóa bán lẻ tại cửa hàng
👉 Customer là khách mua sản phẩm đơn lẻ tại quầy; client là khách hàng thuê dịch vụ chuyên môn theo hợp đồng dài hạn.

🔄 Từ đồng nghĩa

customer(khách hàng) patron(khách quen)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Our senior consultant will travel to Chicago tomorrow morning to meet with an important client.”

➔ Chuyên viên tư vấn cao cấp của chúng tôi sẽ đến Chicago vào sáng mai để gặp một khách hàng quan trọng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Nguyên âm đôi /aɪ/ kéo dài rõ ràng: /ˈklaɪ-ənt/. Trọng âm rơi vào âm tiết đầu, âm /t/ cuối bật nhẹ.