🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Thuộc công việc bàn giấy, văn thư hành chính tổng hợp

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Bao gồm soạn thảo, lưu trữ hồ sơ, nhập liệu và trực điện thoại văn phòng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • clerical error ➔ sai sót trong quá trình đánh máy / ghi chép sổ sách
  • clerical duties ➔ các nhiệm vụ hành chính bàn giấy
  • clerical staff ➔ đội ngũ nhân viên văn thư

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

clerk/klɜːrk/
💡 Clerk là nhân viên văn thư hoặc nhân viên thu ngân; clerical là tính từ thuộc về công việc văn phòng hành chính.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Clerical error = sai sót do sơ suất đánh máy/ghi chép sổ sách; clerical duties = nghiệp vụ hành chính.

🔄 Từ đồng nghĩa

administrative(thuộc về hành chính) secretarial(thuộc công việc thư ký)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The wrong invoice total was simply due to an unintended clerical error during data entry.”

➔ Tổng số tiền trên hóa đơn bị sai chỉ đơn giản là do lỗi đánh máy vô ý trong quá trình nhập dữ liệu.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈkler/, nguyên âm /e/ mở tự nhiên, âm cuối là /ɪkl/.